Tổng quan điều hành
Operational Cockpit · 4 lines of business
A.Hiệu suất 4 mảng hoạt động
B.Dòng tiền & Số dư
Kế hoạch năm
Annual Plan · target days × unit price
→Thêm dòng kế hoạch
Sửa dòng đã có ở bảng bên dưới ✎
∑Danh sách kế hoạch
Dự án & tiến độ
Project tracking · planned vs actual
→Tạo dự án
Sửa ✎ hoặc xóa ✕ ở bảng phía dưới
∑Danh sách dự án
Đội tàu & Onhire
Onhire / Offhire / Standby / Dock · daily rate
→Thêm tàu
∑Đội tàu
⊕Lịch khai thác theo đoạn (event-based)
Mỗi đoạn ghi đầy đủ thời gian bắt đầu/kết thúc, loại trạng thái, dự án (nếu Onhire/Transit), cảng đi-đến (nếu Transit) và nhiên liệu tại 2 mốc. App tự tính số ngày + nhiên liệu tiêu thụ.
∑Hiệu suất khai thác
Phải thu (Doanh thu)
Ghi nhận doanh thu + theo dõi khách hàng nợ
↘Sổ phải thu
Phải trả (Chi phí)
Ghi nhận chi phí + theo dõi công ty nợ NCC + bank balance
$Số dư ngân hàng
↗Sổ phải trả
Chi phí Tàu / Dự án O&M
NV phụ trách Tàu hoặc Dự án O&M nhập chi phí phát sinh (không bao gồm lương — xem tab 07)
+Nhập chi phí Tàu/Dự án mới
Bút toán mặc định trạng thái "Nháp" — bấm → Gửi duyệt L1 trong bảng dưới
∑Sổ chi phí Tàu/Dự án (theo entity phụ trách)
Chi phí Nhân sự
Lương · Phụ cấp dự án · Khen thưởng · BHXH · Đào tạo
⚠ Module bảo mật cao · Chi phí nhân sự (lương, thưởng) là thông tin nhạy cảm. Chỉ NV HR được cấp quyền tab này + admin mới truy cập được. Workflow phê duyệt 2 cấp: NV HR nhập → Kế toán trưởng duyệt L1 → Phó GĐ duyệt L2 (chỉ duyệt tổng số, không cần kiểm từng dòng cá nhân).
+Nhập chi phí nhân sự mới
Bản ghi đã duyệt = tính ngay vào báo cáo BI (chuẩn kế toán dồn tích)
∑Sổ chi phí Nhân sự
Chi phí Quản lý chung
Overhead công ty · VPP · điện nước · dịch vụ · phí NH · marketing... (có thể gắn tàu/dự án để phân bổ chi phí)
+Nhập chi phí quản lý chung mới
Mọi giá trị nhập (kể cả chưa TT) đều tính vào chi phí kỳ — kế toán dồn tích
∑Sổ chi phí Quản lý chung
Quản lý vận hành tàu
Thu hộ — Chi hộ · Số dư & cảnh báo ngưỡng
⚙Tàu quản lý & ngưỡng số dư
∑Trạng thái số dư
⊕Ghi nhận thu hộ / chi hộ
∑Sổ Thu hộ & Chi hộ
Phê duyệt
Duyệt hàng loạt bút toán theo lô · L1 (trưởng BP) · L2 (Phó GĐ)
⚙Bộ lọc lô cần duyệt
∑Danh sách bút toán chờ duyệt
Chọn bút toán để hiện chi tiết
Kho vật tư
Tồn đầu kỳ · Nhập · Xuất · Tồn cuối kỳ · theo tàu/dự án/chung
▦Nhóm vật tư
Tự định nghĩa các nhóm: Vật tư Boong, Vật tư Buồng máy, Vật tư điện, Bảo hộ lao động, Sơn — chống ăn mòn...
⊕Bảng cập nhật theo tháng
Tài sản cố định (TSCĐ)
Tàu · Nhà · Xưởng · Phương tiện · TS vô hình · Khấu hao theo VAS
+Thêm TSCĐ mới
∑Sổ TSCĐ
CCDC & MMTB
Công cụ dụng cụ + máy móc thiết bị · phân theo bộ phận sử dụng
+Thêm CCDC/MMTB mới
∑Sổ CCDC & MMTB
Báo cáo phân tích
Multi-year trends · Per-vessel drilldown · Project margin
A.Xu hướng nhiều năm
B.Báo cáo theo tàu — Drilldown dự án
C.Margin theo dự án
D.Hiệu suất tàu (Onhire/Off/SB/Dock) — theo năm
E.P&L chi tiết dự án
F.Báo cáo Quản trị Tháng (MMR)
G.Cashflow Forecast (Dự báo dòng tiền)
H.AR/AP Aging (Tuổi nợ)
I.Top khách hàng & Customer Concentration
J.Cost Breakdown (Phân tích chi phí)
Theo dõi đơn giá
Sell rate · Opex rate · Fuel rate · per vessel × year
Cách tính tự động · Từ bút toán Doanh thu/Chi phí + bảng Onhire theo tháng. Chi phí nhiên liệu lấy từ module "Lịch khai thác theo đoạn" (event-based) trong tab Tàu — không nhập ở Thu Chi nữa.
A.Đơn giá bán & Opex theo tàu / năm
B.Đơn giá nhiên liệu theo trạng thái khai thác
C.So sánh năm — Đơn giá bán bình quân
D.Đơn giá O&M theo dự án
Người-ngày = Số chuyên gia × Số ngày làm việc
E.Đơn giá chi phí cố định
Tàu: CP ÷ ngày Off+SB+Dock · O&M / QL Tàu / Chung: CP ÷ 12 tháng