S
Seahorse
Operations Console
Đăng nhập để truy cập hệ thống.
🔑 Quên mật khẩu admin? Dùng Recovery Key
Quên mật khẩu? — vui lòng báo Admin để được cấp lại. App không tự khôi phục mật khẩu.
⚙ Sự cố cấu hình? (chỉ dùng khi admin yêu cầu)
Seahorse Manager · phiên bản
S
SEAHORSE Marine & Energy · Operations Console
Lưu cục bộ
Tổng quan điều hành
Operational Cockpit · 4 lines of business
Năm tài chính · · 2026
A.Dòng tiền & Số dư
Kế hoạch năm
Annual Plan · kế hoạch doanh thu theo tàu/dự án
Doanh thu & Lợi nhuận
kế hoạch — nhập tay
Thêm dòng kế hoạch
Đổi mảng để lọc danh sách. Mỗi tàu/dự án 1 dòng KH/năm. Nếu chưa có → tạo ở Tab 02 hoặc 03.
Số ngày, Đơn giá, Doanh thu, Lợi nhuận — đều nhập tay. Chi phí KH = Doanh thu − Lợi nhuận.
Danh sách kế hoạch
🛠Kế hoạch Dock & Sửa chữa lớn
Dự toán chi phí từng đợt Dock / SCL theo tàu, nhà xưởng — đối chiếu với chi thực tế để giám sát.
Tàu cho Dock/SCL tàu; nhà xưởng/công trình cho SCL nhà xưởng. Chưa có → thêm tại Tab 09 Tài sản.
Mỗi đợt = một lần Dock/SCL. Đợt gọn trong 1 năm: để năm bắt đầu = năm kết thúc. Đợt kéo dài qua năm: nhập khoảng (VD 2028→2029). Thực chi cộng tất cả phiếu Dock/SCL đã duyệt của tài sản trong khoảng năm đó.
%Hiệu suất theo mảng (KH vs Thực hiện · năm 2026)
Đối chiếu Doanh thu / Chi phí / Margin theo từng mảng kinh doanh.
Hiệu suất theo tàu / dự án (năm 2026)
Chi tiết từng tàu / dự án O&M: Doanh thu KH, Lợi nhuận KH vs Thực hiện.
Dự án & tiến độ
Project tracking · planned vs actual
Margin theo dự án
So sánh kế hoạch
Danh sách dự án (tên · đơn giá · giá trị HĐ)
Khai thác tàu On/Off-hire
Onhire / Offhire / Standby / Dock · daily rate
Quản lý tàu (thêm/sửa) → M. Danh mục → Tàu
Đội tàu — chọn tàu để mở module
Lịch khai thác theo đoạn (event-based)
Mỗi đoạn ghi đầy đủ thời gian bắt đầu/kết thúc, loại trạng thái, dự án (nếu Onhire/Transit), cảng đi-đến (nếu Transit) và nhiên liệu tại 2 mốc. App tự tính số ngày + nhiên liệu tiêu thụ.
Báo cáo hàng ngày của tàu (Daily Report)
Mỗi ngày tàu báo số dư cuối ngày DO/LO/FW (và lượng bơm nếu có). App tự suy đoạn (event) chứa ngày đó, tính tiêu thụ ngày, và đối chiếu tổng tiêu thụ daily report với số dư đầu/cuối của đoạn — luôn hiện số lệch để kiểm tra.
Danh mục
Phòng/Ban · Tàu · Dự án · Loại chi phí · Loại doanh thu · NCC
NV thêm/import được
Admin sửa/xóa
🏛Danh sách Công ty (0)
Khai báo công ty mẹ và các công ty con. Mỗi bút toán sẽ được gắn với 1 công ty (từ v1.74.0). Báo cáo BOD tổng hợp được toàn bộ.
Phải thu (Doanh thu)
Ghi nhận doanh thu + theo dõi khách hàng nợ
KTT nhập = Đã duyệt ngay
Đã duyệt = vào báo cáo BI · NV nhập → KTT kiểm
Sổ phải thu
Phải trả (Chi phí)
Ghi nhận chi phí + theo dõi công ty nợ NCC
Workflow phê duyệt 2 cấp
Đã duyệt = vào báo cáo BI
Sổ phải trả
🔎 Lọc
Thu / Chi hộ tàu QL
Ghi nhận thu hộ / chi hộ cho chủ tàu được công ty quản lý hộ
Số dư & báo cáo PDF
xem ở tab 06 Quản lý vận hành tàu
Ghi nhận thu hộ / chi hộ
Dùng các nút ở trên để nhập đúng loại: 💵 Thu hộ chủ tàu (tiền chủ tàu ứng/chuyển), 🧾 Chi hộ chủ tàu (chi phí — đọc hóa đơn AI + chứng từ + Chi dự kiến), hoặc 📋 Thu phí QL (lập/thu phí quản lý). Mỗi loại mở form riêng để tránh nhập nhầm. → Xem sổ tổng hợp + xuất PDF cho chủ tàu ở tab 06 QL vận hành tàu.
Sổ Chi hộ (gộp theo nhóm — bấm dòng tổng để xem chi tiết)
Tạm ứng nhân viên
Tạm ứng công tác / cá nhân — NV tạo, KTT duyệt (SOD), hoàn ứng bằng tiền mặt hoặc chứng từ
Hoàn ứng chứng từ → tạo phiếu AP đã duyệt + đã chi
Hết số dư phiếu tự ẩn
💸Tạm ứng nhân viên
v3.03.07: Tab CHỈ THEO DÕI — tạm ứng được tạo từ phiếu Phải trả loại 💸 Tạm ứng nhân viên (bắt buộc tên NV, đi luồng duyệt trong bảng kê AP của NV; L2 duyệt xong tự ghi vào đây). Hoàn ứng bằng tiền mặt (KT thu, giảm dư ngay) hoặc chứng từ (phiếu AP trình ký — duyệt xong mới trừ dư). Hết số dư phiếu sẽ ẩn — xem lại qua bộ lọc trạng thái.
Chi phí Tàu / Dự án O&M
NV phụ trách Tàu hoặc Dự án O&M nhập chi phí phát sinh (không bao gồm lương — xem tab 07)
Workflow phê duyệt 2 cấp
Kế toán dồn tích
+Nhập chi phí Tàu/Dự án mới
Bút toán mặc định trạng thái "Nháp" — bấm → Gửi duyệt L1 trong bảng dưới
Sổ chi phí Tàu/Dự án (theo entity phụ trách)
Chi phí Nhân sự
Lương · Phụ cấp dự án · Khen thưởng · BHXH · Đào tạo
⚠ BẢO MẬT CAO
Chỉ admin + NV HR thấy
⚠ Module bảo mật cao · Chi phí nhân sự (lương, thưởng) là thông tin nhạy cảm. Chỉ NV HR được cấp quyền tab này + admin mới truy cập được. Workflow phê duyệt 2 cấp: NV HR nhập → Kế toán trưởng duyệt L1 → Phó GĐ duyệt L2 (chỉ duyệt tổng số, không cần kiểm từng dòng cá nhân).
+Nhập chi phí nhân sự mới
Bản ghi đã duyệt = tính ngay vào báo cáo BI (chuẩn kế toán dồn tích)
Sổ chi phí Nhân sự
Chi phí Quản lý chung
Overhead công ty · VPP · điện nước · dịch vụ · phí NH · marketing... (có thể gắn tàu/dự án để phân bổ chi phí)
Workflow phê duyệt 2 cấp
Tính ngay vào báo cáo
+Nhập chi phí quản lý chung mới
Mọi giá trị nhập (kể cả chưa TT) đều tính vào chi phí kỳ — kế toán dồn tích
Sổ chi phí Quản lý chung
Quỹ tiền mặt
Theo dõi quỹ tiền mặt tại tàu · dự án · chi nhánh
Số dư từng quỹ
Sổ quỹ thu/chi
Quỹ tiền mặt
Tài khoản & Vốn vay
Số dư tài khoản ngân hàng · Vay ngắn hạn · Vay trung-dài hạn
Treasury
Ngân hàng · Tín dụng
Cash positions
Hạn mức tín dụng (theo NH)
Tín dụng & Vay
Lọc:
Cash flow forecast
Dự báo dòng tiền · Phải thu/trả đến hạn + Lịch vay + NSNN + Running balance NH
Tính từ · hôm nay
Khung thời gian:
Số dư NH đầu kỳ lấy từ Tab 05 Ngân hàng (tổng tài khoản hiện tại)
A.Dự báo dòng tiền theo kỳ
Đầu kỳ + Thu vào − Chi ra = Cuối kỳ · Click số kỳ để xem chi tiết
B.Chi tiết phát sinh trong khung thời gian
Tất cả AR/AP/NSNN đến hạn + lịch trả vay trong khung được chọn
Quỹ tiền lương
Trích từ doanh thu · Chi cho nhân viên · CHỈ ADMIN quản lý
Bán-tự động trích
Toàn bộ audit log
Doanh thu đã duyệt — chưa trích quỹ
Tick các bút toán DT muốn trích quỹ. % tự fill từ cấu hình.

💼 Tài chính Kế toán

Trung tâm tài chính — kế toán của công ty. Tổng quan công nợ, ngân quỹ, phê duyệt thanh toán và nghĩa vụ ngân sách nhà nước ở một nơi. Bấm vào từng thẻ số để mở phần nghiệp vụ tương ứng — các mục khác nằm trong menu Tài chính Kế toán trên nav.
Báo cáo định kỳ
Periodic Report · Công nợ Phải thu / Phải trả · Tuổi nợ · Thu-Chi hộ chủ tàu — xuất PDF gửi email
Quản lý vận hành tàu
Tổng hợp số dư & báo cáo PDF cho chủ tàu — nhập liệu chuyển sang tab 04 Công nợ
Mảng hoạt động: dịch vụ QL vận hành tàu hộ chủ tàu
Ngưỡng cảnh báo số dư
Sổ Thu hộ & Chi hộ
Sổ Chi phí vận hành (Seahorse tự chịu — nội bộ, không lên báo cáo chủ tàu)
📁Sổ công nợ NCC (phải trả nhà cung cấp từ chi hộ — luồng hồ sơ + thanh toán từng phần)
📱 Duyệt nhanh (AP)
Phiếu Phải trả đang chờ bạn xử lý — chạm để xem chứng từ & Duyệt/Từ chối. Tối ưu cho điện thoại.
Phê duyệt
Duyệt hàng loạt bút toán theo lô · L1 (trưởng BP) · L2 (Phó GĐ)
Chỉ người có quyền L1/L2 thấy tab này
Mặc định tick hết — bấm Duyệt là xong
Bộ lọc lô cần duyệt
Danh sách bút toán chờ duyệt
Chọn bút toán để hiện chi tiết
Kho vật tư
Theo từng kho · Tàu · VPCT · CN · Tồn đầu / Nhập / Xuất / Tồn cuối
Kho theo vị trí
(tàu, VP, CN...)
Thao tác kho
📥 Nhập / Xuất
📊 Theo dõi
🗃 Danh mục
Danh sách kho
Mỗi tàu = 1 kho (Kho tàu <Tên tàu>). Văn phòng công ty (VPCT), Chi nhánh, Kho dự phòng đều có thể thêm.
Sổ kho theo tháng (giá trị tồn — kế toán)
💡 Hai sổ — hai mục đích: Chứng từ kho (nút 🗂 ở thanh thao tác) theo dõi số lượng thực nhập/xuất theo mã FAST — dùng cho vận hành. Sổ kho theo tháng (dưới đây) ghi giá trị tồn (tiền) phục vụ kế toán & Dashboard. Bấm ⚖ Đối chiếu để so số lượng giữa 2 sổ và phát hiện lệch.

📊 Phân tích Kho & Mua hàng

Dashboard quản trị tồn kho & mua sắm — số liệu tổng hợp, bấm để đi vào chi tiết. Giá trị quy về VND (Base Currency).

Tài sản cố định (TSCĐ)
Tàu · Nhà · Xưởng · Phương tiện · TS vô hình · Khấu hao theo VAS
Theo dõi nguyên giá
+ KH + sửa chữa + thanh lý
+Thêm TSCĐ mới
💡 App theo dõi tài sản ở mức quản lý (tên, nơi giữ, công ty, giá trị). Khấu hao chi tiết do phần mềm FAST quản — các ô khấu hao bên dưới là tùy chọn.
▸ Thông tin khấu hao (tùy chọn — FAST quản)
Sổ TSCĐ
CCDC & MMTB
Công cụ dụng cụ + máy móc thiết bị · phân theo bộ phận sử dụng
Theo bộ phận
Tàu / VP / QN / Khác
+Thêm CCDC/MMTB mới
💡 App theo dõi CCDC/MMTB ở mức quản lý (tên, bộ phận giữ, công ty, giá trị). Phân bổ chi tiết do FAST quản — ô phân bổ bên dưới là tùy chọn.
▸ Thông tin phân bổ (tùy chọn — FAST quản)
Sổ CCDC & MMTB
Báo cáo Quản trị (BCQT)
Doanh thu — Chi phí — Lợi nhuận theo mảng hoạt động
Tổng hợp tự động
Quy đổi về USD (FX hiện tại)
Bộ lọc thời gian
Tổng quan KPI
Tất cả bút toán (kể cả Nháp/Trình ký) · Quy đổi USD
Cách đọc: Các chỉ số tài chính cốt lõi của kỳ đã chọn ở bộ lọc phía trên — doanh thu, chi phí, lợi nhuận, margin. Đây là bức tranh nhanh nhất về tình hình kinh doanh. Đổi kỳ (tháng/quý/năm) ở "Bộ lọc thời gian" để xem giai đoạn khác.
A.Doanh thu - Chi phí - Lợi nhuận theo mảng
💡 Ghi chú: Báo cáo bao gồm TẤT CẢ bút toán (Nháp/Trình ký/Đã duyệt) và TẤT CẢ chi phí (bao gồm cả PO tồn kho). Mảng "Quản lý hộ" tính theo doanh thu phí QL tàu hộ, không bao gồm thu/chi hộ chủ tàu. Số liệu USD/VND quy đổi về USD theo tỷ giá hiện tại (25.000 VND/USD).
💱 Tỷ giá USD/VNĐ bình quân cả năm:
B.Chỉ số tổng quan
5 mảng then chốt cho Chủ công ty · Bấm "Xem chi tiết" để mở báo cáo đầy đủ
Cách đọc: Năm mảng quan trọng nhất dành cho chủ công ty, tóm tắt ngắn gọn. Bấm "Xem chi tiết" ở mỗi mảng để mở báo cáo đầy đủ tương ứng ở phần C bên dưới.
C.Báo cáo chi tiết
Bấm tên báo cáo để mở/đóng · Có thể mở nhiều cùng lúc
A. Xu hướng nhiều năm — DT/CP/Margin theo năm
Cách đọc: So sánh một chỉ số (doanh thu, chi phí, lợi nhuận hoặc margin %) qua nhiều năm để thấy xu hướng tăng/giảm. Đường đi lên là tín hiệu tốt với doanh thu và lợi nhuận; với chi phí thì ngược lại. Chọn chỉ số ở ô bên dưới.
B. Drilldown chi tiết theo tàu — Doanh thu / Chi phí / LN từng tàu
Cách đọc: Xem doanh thu, chi phí và lợi nhuận của từng con tàu trong kỳ đã chọn. Tàu có lợi nhuận âm là tàu đang lỗ — cần xem kỹ. So sánh giữa các tàu để biết tàu nào đóng góp nhiều nhất.
C. Margin theo dự án — Lợi nhuận từng dự án
Cách đọc: Margin % = lợi nhuận chia doanh thu của từng dự án. Margin càng cao, dự án càng hiệu quả. Margin âm là dự án lỗ. Dùng để so sánh dự án nào đáng làm tiếp, dự án nào cần xem lại.
D. Hiệu suất tàu — Onhire / Offhire / Standby / Dock
Cách đọc: Số ngày mỗi tàu ở từng trạng thái — Onhire (đang cho thuê, tạo doanh thu), Offhire (rảnh, không doanh thu), Standby (chờ việc), Dock (sửa chữa/lên đà). Tỷ lệ Onhire càng cao càng tốt; nhiều ngày Off/Standby là tàu đang nhàn rỗi.
E. P&L chi tiết theo dự án — Chọn 1 dự án xem chi tiết
Cách đọc: Chọn một dự án để xem báo cáo lãi/lỗ chi tiết — toàn bộ doanh thu trừ từng khoản chi phí, ra lợi nhuận ròng của dự án đó. Dùng khi cần soi sâu một dự án cụ thể.
F. MMR — Báo cáo Quản trị Tháng — Tổng hợp đầy đủ cho BGD
Cách đọc: Báo cáo Quản trị Tháng — bản tổng hợp đầy đủ nhất cho Ban Giám đốc: kết quả kinh doanh, dòng tiền, công nợ của một tháng gộp trên một trang. Chọn tháng rồi bấm "🖨 In MMR" để xuất bản in/PDF mang vào họp.
G. Cashflow Forecast — Dự báo dòng tiền 3-6 tháng
Cách đọc: Dự báo dòng tiền 3–6 tháng tới — tiền dự kiến thu vào (từ công nợ phải thu) trừ tiền dự kiến chi ra. Số dương là kỳ đó dư tiền; số âm cảnh báo có thể thiếu hụt, cần chuẩn bị nguồn.
H. AR/AP Aging — Tuổi nợ — 0-30 / 30-60 / 60-90 / 90+ ngày
Cách đọc: Tuổi nợ — phân loại khoản phải thu (AR) và phải trả (AP) theo số ngày quá hạn: 0–30, 30–60, 60–90, trên 90 ngày. Nợ rơi vào nhóm 90+ ngày là nợ khó đòi, cần ưu tiên thu hồi.
I. Top khách hàng & NCC — Phân tích concentration
Cách đọc: Xếp hạng khách hàng và nhà cung cấp theo giá trị giao dịch. "Concentration" cho biết mức độ phụ thuộc — nếu một vài khách hàng chiếm phần lớn doanh thu thì rủi ro cao khi mất họ. Doanh thu trải đều nhiều khách thì an toàn hơn.
J. Cost Breakdown — Phân tích chi phí theo loại
Cách đọc: Phân tích tổng chi phí theo từng loại (nhiên liệu, lương, sửa chữa, chi phí chung…) để thấy tiền đang chi nhiều nhất vào đâu. Khoản chiếm tỷ trọng lớn là nơi cần kiểm soát kỹ nếu muốn cắt giảm chi phí.
Theo dõi đơn giá
Sell rate · Opex rate · Fuel rate · per vessel × year
Đơn giá bán = DT / Onhire
Đơn giá /365 = DT / 365 ngày
Opex/Còn lại = Opex / (Off+SB+Dock)
Fuel theo trạng thái On/Off/SB/Dock
Cách tính tự động · Từ bút toán Doanh thu/Chi phí + bảng Onhire theo tháng. Chi phí nhiên liệu lấy từ module "Lịch khai thác theo đoạn" (event-based) trong tab Tàu — không nhập ở Thu Chi nữa.
A.Đơn giá bán & Opex theo tàu / năm
B.Đơn giá nhiên liệu theo trạng thái khai thác
C.So sánh năm — Đơn giá bán bình quân
D.Đơn giá O&M theo dự án
Người-ngày = Số chuyên gia × Số ngày làm việc
E.Đơn giá chi phí cố định
Tàu: CP ÷ ngày Off+SB+Dock · O&M / QL Tàu / Chung: CP ÷ 12 tháng
Phải nộp Ngân sách Nhà nước
Theo dõi thuế phải nộp · GTGT/TNCN auto · Thuế NK/FCT/CIT/Phạt manual
Năm ·
A.Tổng hợp năm
10 loại thuế · phát sinh + đã nộp + còn lại

📚 Thư viện — Niên giám năm

Lưu trữ dữ liệu từng năm. Cuối năm, bấm Xuất niên giám để tải về file dữ liệu (JSON) + báo cáo (Excel), rồi tải lên Google Drive công ty và dán link vào đây để tra cứu sau — không làm phình bộ nhớ app.
Niên giám đã lưu
Năm Ghi chú 📊 Xem (Excel) 💾 Khôi phục (JSON) Thao tác
Chưa có niên giám nào

🧑‍💼 Nhân sự (HRM)

Quản lý hồ sơ nhân sự độc lập (văn phòng + thuyền viên). Mã nhân viên dùng mã SME công ty (SME0001…): mã cũ giữ nguyên, mã mới app gợi ý sẵn — HR chấp nhận hoặc nhập tay. Mỗi nhân viên liên kết tùy chọn với tài khoản đăng nhậptàu. Đầy đủ: hồ sơ + danh sách + dashboard + hồ sơ điện tử (Drive) + chấm công + tính lương (Payroll Engine, Kỳ lương).